|
STT
|
DANH MỤC BÁO
|
SỐ KỲ/ NĂM
|
ĐƠN GIÁ
|
|
THỊ TRƯỜNG - KINH TẾ - TÀI CHÍNH
|
|
1
|
Sài gòn Tiếp thị
|
156
|
2,700
|
|
2
|
Sài gòn Tiếp thị nguyệt san
|
12
|
17,600
|
|
3
|
Thời báo Kinh tế SG
|
52
|
14,000
|
|
4
|
Thời báo Kinh tế Việt Nam
|
313
|
3,500
|
|
5
|
Kinh tế Việt nam
|
24
|
20,000
|
|
6
|
Kinh tế Việt nam và Thế giới
|
313
|
5,100
|
|
7
|
Kinh tế Việt nam và Thế giới CN
|
52
|
7,500
|
|
8
|
Kinh tế Hợp tác Việt nam
|
52
|
3,200
|
|
9
|
Chuyên đề Thế giới và Hội nhập
|
52
|
3,900
|
|
10
|
Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương
|
48
|
18,600
|
|
11
|
Kinh tế và Dự báo
|
24
|
13,500
|
|
12
|
Kinh tế và Đô thị
|
208
|
2,500
|
|
13
|
Kinh tế và Đô thị cuối tuần
|
53
|
3,000
|
|
14
|
Tạp chí Marketing Việt Nam
|
24
|
19,800
|
|
15
|
Tạp chí Phát triển Kinh tế
|
12
|
15,000
|
|
16
|
Tạp chí Thương Mại
|
36
|
12,000
|
|
17
|
Đầu Tư
|
157
|
3,500
|
|
18
|
Nhịp cầu Đầu tư
|
52
|
19,000
|
|
19
|
Đầu tư Chứng khoán
|
157
|
6,000
|
|
20
|
TC Chứng khoán VN
|
12
|
12,000
|
|
21
|
Thị trường Chứng khoán
|
12
|
14,500
|
|
22
|
Thị trường Giao dịch
|
157
|
2,700
|
|
23
|
Đấu Thầu
|
261
|
5,800
|
|
24
|
Thời Báo Ngân hàng
|
157
|
3,500
|
|
25
|
Tạp chí Tài Chính
|
12
|
12,000
|
|
26
|
Tạp chí Kế Toán
|
6
|
15,000
|
|
27
|
Tạp chí Thuế Nhà nước
|
48
|
4,000
|
|
28
|
Thời báo Tài chính Việt nam
|
157
|
3,900
|
|
29
|
Đặc san Thời báo Tài chính
|
12
|
8,500
|
|
30
|
SGGP Đầu tư Tài chính
|
104
|
3,700
|
|
31
|
Thông tin Tài chính
|
24
|
5,800
|
|
32
|
Tài chính Doanh nghiệp
|
12
|
9,500
|
|
33
|
Thị trường Tài chính Tiền tệ
|
24
|
9,000
|
|
34
|
Thị trường và Giá cả
|
12
|
8,000
|
|
35
|
Thị trường Gía cả Vật tư
|
261
|
6,800
|
|
36
|
Tạp chí Kinh Doanh
|
52
|
14,500
|
|
37
|
Thông tin Kinh doanh và Tiếp thị
|
52
|
3,500
|
|
38
|
Thị trường BTC chuyên đề BĐS
|
12
|
14,500
|
|
39
|
Tạp chí BĐS - Nhà đất Việt Nam
|
12
|
14,500
|
|
40
|
Thị tr ĐTư XD-bán ng.san Nhà và Đất
|
24
|
15,800
|
|
41
|
Thị tr gía cả - BĐS và Tài sản
|
52
|
3,700
|
|
42
|
Công thương
|
157
|
3,800
|
|
43
|
Ngoại thương
|
36
|
10,500
|
|
44
|
Hải quan
|
156
|
3,500
|
|
45
|
Giao thông Vận tải
|
209
|
2,600
|
|
46
|
Tạp chí Giao thông Vận tải
|
12
|
21,500
|
|
47
|
Nông nghiệp Việt nam
|
261
|
3,500
|
|
48
|
Kinh tế Nông thôn
|
52
|
3,300
|
|
49
|
Kinh tế Nông thôn cuối tuần
|
52
|
3,300
|
|
50
|
Nông thôn ngày nay
|
261
|
3,000
|
|
|
|